Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/天文学天文学🔊☆ Lưu vào danh sáchてんもんがくNghĩa—Hán tự trong từ này天文学Câu ví dụマヤの聖職者たちは天文学をよく身につけていた。Maya priests learned much about astronomy.Từ liên quanお天気悪天候雨天炎天楽天家楽天的仰天後天的