Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/天然天然N3🔊☆ Lưu vào danh sáchてんねんNghĩa—Hán tự trong từ này天然Câu ví dụこの車は天然ガスで動く。This car runs on natural gas.Từ liên quanお天気悪天候雨天炎天楽天家楽天的仰天後天的