Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/天性天性🔊☆ Lưu vào danh sáchてんせいNghĩa—Hán tự trong từ này天性Câu ví dụ彼女は天性の音楽家だ。She is a natural musician.Từ liên quanお天気悪天候雨天炎天楽天家楽天的仰天後天的