Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/鉄骨鉄骨🔊☆ Lưu vào danh sáchてっこつNghĩa—Hán tự trong từ này鉄骨Từ liên quan鋼鉄国鉄私鉄製鉄銑鉄地下鉄鉄鉄橋