Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/製鉄製鉄N1🔊☆ Lưu vào danh sáchせいてつNghĩa—Hán tự trong từ này製鉄Câu ví dụその製鉄工場を建てるのは非常に大変な事業だった。Building the steel factory was a great enterprise.Từ liên quan既製既製服作製手製新製品精製製製鋼