Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/手製手製🔊☆ Lưu vào danh sáchてせいNghĩa—Hán tự trong từ này手製Câu ví dụこれらは彼女の手製のケーキです。These are cakes of her baking.Từ liên quanお手上げお手洗いお手伝いさん握手一手一番手右手運転手