Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/新製品新製品🔊☆ Lưu vào danh sáchしんせいひんNghĩa—Hán tự trong từ này新製品Câu ví dụ同社は新製品を作り上げた。The company crafted a new product.Từ liên quan遺品医薬品一品逸品下品貴重品景品高品質