Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/国鉄国鉄🔊☆ Lưu vào danh sáchこくてつNghĩa—Hán tự trong từ này国鉄Từ liên quanアメリカ合衆国愛国異国一国英国王国開発途上国外国