Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/地下鉄地下鉄N5🔊☆ Lưu vào danh sáchちかてつNghĩa—Hán tự trong từ này地下鉄Câu ví dụ地下鉄で行きたいのです。I want to get there by subway.Từ liên quanぶら下がるぶら下げる以下引き下げ右下下下がる下げる