Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/鉄筋鉄筋🔊☆ Lưu vào danh sáchてっきんNghĩa—Hán tự trong từ này鉄筋Từ liên quan筋筋違い筋書き筋道筋肉筋力消息筋粗筋