Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/撤退撤退🔊☆ Lưu vào danh sáchてったいNghĩa—Hán tự trong từ này撤退Câu ví dụソ連軍はアフガニスタンからの撤退を開始した。The Soviet troops started to withdraw from Afghanistan.Từ liên quan引退下がる減退撤回撤去撤収撤廃撤兵