Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/適性適性N1🔊☆ Lưu vào danh sáchてきせいNghĩa—Hán tự trong từ này適性Câu ví dụ天才とは忍耐に堪え得る偉大な適性に外ならぬ。Genius is nothing but a great aptitude for patience.Từ liên quanアルカリ性悪性異性陰性可燃性可能性可能性が高い活性