Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/摘発摘発🔊☆ Lưu vào danh sáchてきはつNghĩa—Hán tự trong từ này摘発Câu ví dụ捜査員らは暗殺計画を摘発しました。Investigators uncovered an assassination plot.Từ liên quan発条一発開発指摘摘み摘む摘出摘む