Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一発一発🔊☆ Lưu vào danh sáchいっぱつNghĩa—Hán tự trong từ này一発Câu ví dụトムは頭にきつい一発を受けた。Tom received a heavy blow on the head.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員