Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/摘む摘む🔊☆ Lưu vào danh sáchつむNghĩa—Hán tự trong từ này摘Câu ví dụキャシーは花を摘むのをやめました。Cathy stopped picking flowers.Từ liên quan指摘摘み摘出摘発摘む