Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/摘み摘み🔊☆ Lưu vào danh sáchつまみNghĩa—Hán tự trong từ này摘Câu ví dụビールの摘まみがほしい。I would like to have something to munch on with my beer.このつまみを回すことでテレビの色を調節できます。You can adjust the color on the TV by turning this knob.Từ liên quan指摘摘む摘出摘発摘む