Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/訂正訂正N1🔊☆ Lưu vào danh sáchていせいNghĩa—Hán tự trong từ này訂正Câu ví dụ間違っていれば私のつづりを訂正してください。Correct my spelling if it's wrong.Từ liên quan賀正改正旧正月矯正公正更正校正修正