Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/矯正矯正🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうせいNghĩa—Hán tự trong từ này矯正Câu ví dụ眼鏡をかければ君の視力は矯正されるだろう。Wearing glasses should correct your vision.Từ liên quan賀正改正旧正月公正更正校正修正真正面