Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/校正校正🔊☆ Lưu vào danh sáchこうせいNghĩa—Hán tự trong từ này校正Câu ví dụ私は校正の仕事を引き受けた。I took on the job of proofreading.Từ liên quan開校学校休校校閲校歌校旗校舎校則