Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/開校開校🔊☆ Lưu vào danh sáchかいこうNghĩa—Hán tự trong từ này開校Câu ví dụその学校は開校してから70年になる。The school was founded seventy years ago.Từ liên quan学校休校校閲校歌校旗校舎校正校則