Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/改正改正N2🔊☆ Lưu vào danh sáchかいせいNghĩa—Hán tự trong từ này改正Câu ví dụ時刻表が改正された。The timetable has been revised.Từ liên quan改まる改めて改める改革改憲改札改札口改宗