Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/梯子梯子N2🔊☆ Lưu vào danh sáchはしごNghĩa—Hán tự trong từ này梯子Từ liên quanお菓子お子様硝子久留子獅子女ドラ息子椅子遺伝子