Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/抵当権抵当権🔊☆ Lưu vào danh sáchていとうけんNghĩa—Hán tự trong từ này抵当権Từ liên quan穏当過当該当割り当てる見当見当たる差し当たり思い当たる