Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/通貨通貨N2🔊☆ Lưu vào danh sáchつうかNghĩa—Hán tự trong từ này通貨Câu ví dụ欧州通貨はドルに対して弱くなった。European currencies weakened against the dollar.Từ liên quan貨車貨物貨幣貨幣価値外貨金貨銀貨硬貨