Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/痛切痛切N1🔊☆ Lưu vào danh sáchつうせつNghĩa—Hán tự trong từ này痛切Câu ví dụ彼女は悲しさがあまりにも痛切で涙も出なかった。Her grief was too acute for tears.Từ liên quan切支丹一切押し切る横切る割り切る丸っきり区切り見切り