Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/追跡追跡N1🔊☆ Lưu vào danh sáchついせきNghĩa—Hán tự trong từ này追跡Câu ví dụその警官は泥棒を追跡した。The policeman chased the thief.Từ liên quan遺跡軌跡形跡後始末後片付け痕跡失跡跡