Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/遺跡遺跡N1🔊☆ Lưu vào danh sáchいせきNghĩa—Hán tự trong từ này遺跡Câu ví dụ新しい遺跡で未発掘はいくつだったのですか。How many new sites were uncovered?Từ liên quan軌跡形跡後始末後片付け痕跡失跡跡跡継ぎ