Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/形跡形跡🔊☆ Lưu vào danh sáchけいせきNghĩa—Hán tự trong từ này形跡Câu ví dụその家には人の住んでいる形跡はなかった。The house gave no sign of life.Từ liên quan花形気質形形見形式形式的形状形勢