Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/軌跡軌跡🔊☆ Lưu vào danh sáchきせきNghĩa—Hán tự trong từ này軌跡Từ liên quan遺跡形跡後始末後片付け痕跡失跡跡跡継ぎ