Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/直面直面N1🔊☆ Lưu vào danh sáchちょくめんNghĩa—Hán tự trong từ này直面Câu ví dụ我々は一大危機に直面している。We are facing a violent crisis.Từ liên quan一直線開き直る見直し見直す硬直考え直す思い直す持ち直す