Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/直前直前N2🔊☆ Lưu vào danh sáchちょくぜんNghĩa—Hán tự trong từ này直前Câu ví dụ試合の直前にはいつもあがっています。I always get nervous just before a match.Từ liên quanお前以前一人前駅前気前紀元前空前午前