Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/直線直線N2🔊☆ Lưu vào danh sáchちょくせんNghĩa—Hán tự trong từ này直線Câu ví dụこの2つの直線は直角に交わっている。These two lines are at right angles.Từ liên quan一直線開き直る見直し見直す硬直考え直す思い直す持ち直す