Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/直行直行🔊☆ Lưu vào danh sáchちょっこうNghĩa—Hán tự trong từ này直行Câu ví dụ私たちは町へ直行した。We took a direct road to town.Từ liên quan一直線開き直る見直し見直す硬直考え直す思い直す持ち直す