Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/直撃直撃🔊☆ Lưu vào danh sáchちょくげきNghĩa—Hán tự trong từ này直撃Câu ví dụ台風12号は九州地方を直撃するだろうか。Will Typhoon No. 12 hit the Kyushu district?Từ liên quan一撃挟み撃ち迎え撃つ迎撃撃つ撃沈撃墜攻撃