Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/直に直に🔊☆ Lưu vào danh sáchじきにNghĩa—Hán tự trong từ này直Câu ví dụクリスマスがじきにまためぐってくる。Christmas will soon come around.Từ liên quan一直線開き直る見直し見直す硬直考え直す思い直す持ち直す