Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/直ぐさま直ぐさま🔊☆ Lưu vào danh sáchすぐさまNghĩa—Hán tự trong từ này直Câu ví dụすぐさま彼の申し出にとびついた。I readily grasped at his proposal.Từ liên quan一直線開き直る見直し見直す硬直考え直す思い直す持ち直す