Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/長話長話🔊☆ Lưu vào danh sáchながばなしNghĩa—Hán tự trong từ này長話Câu ví dụ私たちは彼の長話にうんざりしている。We are weary of his long talk.Từ liên quanお世話になるお話中逸話英会話会話携帯電話公衆電話懇話