Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/逸話逸話🔊☆ Lưu vào danh sáchいつわNghĩa—Hán tự trong từ này逸話Câu ví dụ彼はまずユーモアのある逸話を話して講義を始めた。He began his lecture with a humorous anecdote.Từ liên quanお世話になるお話中英会話会話携帯電話公衆電話懇話作り話