Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/公衆電話公衆電話🔊☆ Lưu vào danh sáchこうしゅうでんわNghĩa—Hán tự trong từ này公衆電話Câu ví dụ彼は公衆電話を見つけてタクシーを呼んだ。He found a public telephone and called a taxi.Từ liên quan蒲公英官公庁君公公安公営公益公益法人