Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/長居長居🔊☆ Lưu vào danh sáchながいNghĩa—Hán tự trong từ này長居Câu ví dụ今日は長居できないんだ。I can't stay long today.Từ liên quan居らっしゃる隠居居間居候居合わせる居酒屋居住居眠り