Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/萎む萎むN2🔊☆ Lưu vào danh sáchしぼむNghĩa—Hán tự trong từ này萎Câu ví dụ花は切られるとすぐにしぼむ。Flowers soon fade when they have been cut.Từ liên quan萎える萎びる萎れる萎縮