Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/萎れる萎れる🔊☆ Lưu vào danh sáchしおれるNghĩa—Hán tự trong từ này萎Câu ví dụその植物は水がなかったのでしおれた。The plants withered because they had no water.Từ liên quan萎える萎びる萎む萎縮