Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/萎える萎える🔊☆ Lưu vào danh sáchなえるNghĩa—Hán tự trong từ này萎Câu ví dụ最近気分が萎え気味だ。Recently I've been feeling a bit down.Từ liên quan萎びる萎れる萎む萎縮