Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/駐屯駐屯🔊☆ Lưu vào danh sáchちゅうとんNghĩa—Hán tự trong từ này駐屯Từ liên quan止まる常駐進駐駐在駐車駐車場駐日屯