Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/駐車駐車N3🔊☆ Lưu vào danh sáchちゅうしゃNghĩa—Hán tự trong từ này駐車Câu ví dụ彼にどこに駐車したのか聞いてください。Ask him where he parked his car.Từ liên quan下車貨車外車機関車汽車客車救急車空車