Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/客車客車🔊☆ Lưu vào danh sáchきゃくしゃNghĩa—Hán tự trong từ này客車Câu ví dụ私は席を見つけるために列車の客車の中を歩いた。I walked through the cars of the train to find a seat.Từ liên quanお客様観客観光客客客員客観客観的客間