Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/屯屯N3🔊☆ Lưu vào danh sáchトンNghĩa—Hán tự trong từ này屯Câu ví dụこの橋は重さ10トンしか支えられません。This bridge bears only ten tons.Từ liên quan駐屯