Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/駐日駐日🔊☆ Lưu vào danh sáchちゅうにちNghĩa—Hán tự trong từ này駐日Câu ví dụ駐日英国大使はだれだか知っていますか。Do you know who the British Ambassador to Japan is?Từ liên quanお誕生日おめでとうございます日耳曼一日中何日火曜日幾日期日記念日