Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/地面地面🔊☆ Lưu vào danh sáchじめんNghĩa—Hán tự trong từ này地面Câu ví dụ1枚の枯れ葉が地面に落ちた。A dead leaf fell to the ground.Từ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い