Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/地形地形N1🔊☆ Lưu vào danh sáchちけいNghĩa—Hán tự trong từ này地形Câu ví dụBoston Dynamicsのロボット「RHex」は、いろんな地形を走れるすごいやつです。Boston Dynamic's robot, RHex, is an amazing piece of work that can run over various terrains.Từ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い